Với doanh nghiệp này, Việt Nam không chỉ là thị trường tăng trưởng, mà còn là nơi hội tụ tiềm năng của con người, nông nghiệp và công nghiệp chế biến.
Từ những ngày đầu Việt Nam mở cửa đón dòng vốn ngoại, Nestlé đã chọn hiện diện bằng một cam kết dài hạn. Sau bốn thập kỷ Đổi mới, khi khu vực tư nhân và doanh nghiệp FDI được xác định là động lực quan trọng của nền kinh tế theo tinh thần Nghị quyết 68, doanh nghiệp này muốn được nhìn nhận không chỉ là nhà đầu tư, mà còn là đối tác đồng hành với các mục tiêu phát triển dài hạn của Việt Nam.
Trong nhiều năm, đóng góp của khu vực FDI thường được đo bằng vốn và công nghệ. Nestlé đáp ứng rõ hai tiêu chí đó khi liên tục mở rộng hiện diện sản xuất tại Việt Nam. Tính đến nay, tổng vốn đầu tư của doanh nghiệp đã vượt 900 triệu USD, với 4 nhà máy và 2 trung tâm phân phối. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở quy mô, mà ở việc doanh nghiệp này mang vào Việt Nam các chuẩn mực quản trị, tiêu chuẩn chất lượng toàn cầu và một cách tiếp cận phát triển gắn với các ưu tiên chiến lược của Chính phủ qua từng giai đoạn.

Nông nghiệp là lĩnh vực cho thấy rõ nhất cách tiếp cận đó.
Không chỉ là một trong những doanh nghiệp thu mua cà phê lớn tại Việt Nam, Nestlé còn tham gia sâu vào quá trình tái định hình chuỗi giá trị cà phê theo hướng bền vững. Thông qua chương trình NESCAFÉ Plan, hơn 21.000 nông hộ đã được hỗ trợ áp dụng thực hành canh tác cà phê bền vững theo tiêu chuẩn quốc tế 4C, qua đó cải thiện sinh kế, thúc đẩy ứng dụng công nghệ số trong quản lý nông trại và hướng tới mô hình sản xuất phát thải thấp.
Điểm đáng chú ý là chương trình này không được triển khai như một hoạt động hỗ trợ kỹ thuật đơn lẻ. Đây là mô hình đồng hành dài hạn giữa cơ quan quản lý, nhà khoa học, doanh nghiệp và nông dân. Từ việc giảm phụ thuộc vào phân bón và nguồn nước đến thúc đẩy nông nghiệp tái sinh, cách tiếp cận này giúp người trồng cà phê theo đuổi đồng thời nhiều mục tiêu: nâng năng suất, cải thiện chất lượng, giảm chi phí và bảo tồn đa dạng sinh học.
Khi giá trị hạt cà phê Việt Nam được nâng lên trên thị trường quốc tế, lợi ích tạo ra không chỉ dừng ở doanh nghiệp mà còn lan tỏa tới cả một ngành hàng chiến lược. Mô hình hợp tác công tư này đã nhiều lần được Bộ Nông nghiệp và Môi trường ghi nhận. Tháng 5-2026, Nestlé Việt Nam tiếp tục được vinh danh trong "Top 10 Doanh nghiệp FDI tiêu biểu" ở hạng mục Phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp bền vững tại Giải thưởng Rồng Vàng lần thứ 25 do Tạp chí Kinh tế Việt Nam (VnEconomy) tổ chức.

Đằng sau cách làm đó là triết lý Tạo Giá trị chung (Creating Shared Value - CSV), được Nestlé xem là nền tảng cho tăng trưởng dài hạn. Theo cách nhìn này, doanh nghiệp khó có thể phát triển bền vững nếu cộng đồng nơi mình hoạt động không phát triển; và một thương hiệu cũng khó có thể đi đường dài nếu đứng ngoài các mục tiêu phát triển của quốc gia.
Triết lý đó được thể hiện qua các chương trình cộng đồng mang tính dài hạn. Với chương trình "Năng động Việt Nam" phối hợp cùng Bộ Giáo dục và Đào tạo, Nestlé đã đồng hành hơn một thập kỷ trong việc thúc đẩy lối sống năng động cho thế hệ trẻ. Hàng triệu học sinh đã được tiếp cận với sân chơi thể thao học đường và kiến thức dinh dưỡng hợp lý; từ đó, nhiều tài năng thể thao cũng được phát hiện và bồi dưỡng.
Ở một lát cắt khác, hợp tác chiến lược với Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam cho thấy cách doanh nghiệp mở rộng tác động xã hội ra ngoài phạm vi nhà máy và văn phòng. Thông qua chương trình này, hàng ngàn phụ nữ, đặc biệt ở khu vực nông thôn, được trang bị kỹ năng về chuyển đổi số, dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe gia đình, quản lý tài chính và cải thiện sinh kế. Đây cũng là một đóng góp thiết thực cho mục tiêu xây dựng nông thôn mới.

Trong sản xuất, Nestlé Việt Nam cũng chọn cách đi trước ở các mô hình thực hành bền vững. Hiện 100% nhà máy của doanh nghiệp đã đạt mục tiêu không phát thải chôn lấp ra môi trường (Zero Waste to Landfill). Mô hình kinh tế tuần hoàn được triển khai đồng bộ, trong đó có sáng kiến "Từ hạt cà phê đến viên gạch không nung": bã cà phê được tái sử dụng làm nhiên liệu sinh học, còn nước thải sau xử lý được tái sử dụng cho các công đoạn không trực tiếp phục vụ sản xuất.
Từ thực tiễn đó, Nestlé Việt Nam cũng tham gia sâu hơn vào các mô hình hợp tác đa bên về phát triển bền vững, với vai trò tiên phong ở nhiều sáng kiến như đồng chủ tịch Hội đồng doanh nghiệp vì sự phát triển bền vững Việt Nam (VBCSD) thuộc VCCI hay thành viên sáng lập Liên minh Tái chế Bao bì Việt Nam (PRO Vietnam). Thông qua các diễn đàn đa chủ thể này, doanh nghiệp không chỉ chia sẻ kinh nghiệm mà còn thúc đẩy các đối tác trong chuỗi giá trị cùng chuyển dịch xanh.
Năm 2026, khi Việt Nam đánh dấu 40 năm Đổi mới và đặt mục tiêu trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045, yêu cầu đặt ra với doanh nghiệp không chỉ là tăng trưởng, mà còn là khả năng đồng hành với các ưu tiên lớn của đất nước như chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, nông nghiệp bền vững, phát thải thấp và sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh đó, Nestlé Việt Nam đang muốn định vị mình như một đối tác đồng hành trong chặng đường phát triển mới, không chỉ bằng vốn đầu tư mà bằng cả năng lực thực thi và cam kết dài hạn.
Nhìn lại hơn ba thập kỷ hiện diện chính thức tại Việt Nam, câu chuyện của Nestlé cho thấy một xu hướng ngày càng rõ: vai trò của doanh nghiệp không còn chỉ được đánh giá bằng quy mô đầu tư, mà còn bằng mức độ gắn bó với các mục tiêu dài hạn của quốc gia. Nếu sự đồng hành đó tiếp tục được duy trì bằng những hành động cụ thể, khái niệm "đối tác tin cậy" sẽ không chỉ là một cách gọi, mà có thể trở thành giá trị được kiểm chứng theo thời gian.




