Luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm: Khơi thông dòng vốn nhưng không bỏ mặc người vay

22/09/2026 20:30

Thu giữ tài sản bảo đảm – hành động từng gây nhiều tranh cãi và hiểu lầm trên mạng xã hội – nay đã có quy trình pháp lý chặt chẽ, minh bạch và có sự giám sát của Nhà nước. Luật Các tổ chức tín dụng sửa đổi 2025 được thông qua tại Kỳ họp thứ 9, Quốc hội khóa 15 đã đi vào cuộc sống không chỉ giúp các ngân hàng chủ động đẩy nhanh tốc độ thu hồi nợ, mà còn đặt ra những "vòng đệm" an sinh bắt buộc để bảo vệ người vay thất thế.

Hiểu đúng quy trình và nắm rõ quyền lợi pháp lý sẽ giúp người dân tự bảo vệ mình, tránh những phản ứng tiêu cực không đáng có trước một chính sách vốn mang lại lợi ích chung cho toàn nền kinh tế.

Từ ngày 15/10/2025, một mảnh ghép pháp lý quan trọng đã trở lại: Quyền thu giữ tài sản bảo đảm của tổ chức tín dụng được chính thức luật hóa tại Luật Các tổ chức tín dụng sửa đổi 2025 (Luật số 96/2025/QH15). Không chỉ "phục hồi" những gì Nghị quyết 42/2017/QH14 (Nghị quyết 42) từng quy định, lần này Quốc hội còn mở rộng phạm vi áp dụng và bổ sung các công cụ mới - tạo ra một cơ sở pháp lý vững chắc để các tổ chức tín dụng chủ động, đẩy nhanh tốc độ thu hồi nợ xấu thông qua hoạt động thu giữ tài sản bảo đảm.

Đây là thay đổi có ý nghĩa lớn: Toàn bộ danh mục các khoản vay quá hạn phát sinh trong gần một thập kỷ qua - vốn trước đây phải xử lý bằng con đường tố tụng kéo dài - giờ đây đều có thể được xử lý bằng cơ chế tự thu giữ nhanh, hiệu quả.

Đồng thời, Luật cũng đã bổ sung thêm những quy định cụ thể, minh bạch nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bên có tài sản bảo đảm bị thu giữ, trong đó có cơ chế hỗ trợ cho bên bảo đảm để giảm bớt áp lực về kinh tế trong trường hợp tài sản bảo đảm bị thu giữ là chỗ ở duy nhất hoặc công cụ lao động chủ yếu hoặc duy nhất của bên bảo đảm.

Từ một cơ chế thí điểm đến một khung pháp lý chính thức, ổn định

Nghị quyết 42 từng chứng minh giá trị thực tiễn rất rõ: Trong giai đoạn có hiệu lực, tổng giá trị các khoản nợ được xử lý đạt hơn 443.800 tỷ đồng, trong đó riêng thu hồi từ bán tài sản bảo đảm đạt hơn 92.500 tỷ đồng - tốc độ xử lý bình quân hàng tháng cao hơn đáng kể so với trước khi nghị quyết ra đời.

Khi các tổ chức tín dụng được chủ động thu giữ tài sản bảo đảm để xử lý nợ xấu, áp lực về khối lượng công việc của ngành tòa án, viện kiểm sát và thi hành án cũng được giảm bớt. Những điều đó là bằng chứng thuyết phục cho thấy khi có công cụ pháp lý phù hợp, ngành ngân hàng hoàn toàn có thể tự xử lý một phần nợ xấu một cách hiệu quả mà không cần dồn toàn bộ gánh nặng lên hệ thống tư pháp.

Điều đáng mừng là, Quốc hội không chỉ dừng ở việc "khôi phục" cơ chế cũ, mà đã nâng cấp nó thành một phần chính thức, dài hạn của Luật Các tổ chức tín dụng - nghĩa là các tổ chức tín dụng có được một nền tảng pháp lý ổn định để xây dựng chiến lược thu hồi nợ dài hơi thay vì phải vận hành trong tâm lý “thí điểm”, “có điều kiện về thời điểm hình thành khoản vay".

Phạm vi áp dụng được mở rộng - dư địa xử lý lớn hơn nhiều

Một trong những điểm tích cực rõ rệt nhất của luật mới là phạm vi áp dụng không còn bị giới hạn ở các khoản vay phát sinh trước ngày 15/8/2017 như Nghị quyết 42, mà mở rộng cho tất cả các khoản nợ xấu có tài sản bảo đảm.

Đây là thay đổi có ý nghĩa lớn: Toàn bộ danh mục các khoản vay quá hạn phát sinh trong gần một thập kỷ qua - vốn trước đây phải xử lý bằng con đường tố tụng kéo dài — giờ đây đều có thể được xử lý bằng cơ chế tự thu giữ nhanh, hiệu quả.

Với ngành Ngân hàng, điều này đồng nghĩa với việc rút ngắn đáng kể thời gian thu hồi nợ xấu, cải thiện chất lượng danh mục tín dụng và giải phóng nguồn lực pháp lý vốn trước đây bị "chôn" trong các vụ kiện kéo dài nhiều năm.

Cơ chế phối hợp với thi hành án: Giải quyết đúng điểm nghẽn lớn nhất

Trước đây, một khi tài sản bảo đảm bị vướng vào một vụ thi hành án khác, tổ chức tín dụng gần như mất đi sự chủ động trong việc tự xử lý mặc dù tài sản bảo đảm được đăng ký giao dịch bảo đảm và đã phát huy hiệu lực đối kháng với bên thứ 3.

Điều 198b của luật mới đã lấp đúng khoảng trống này bằng cách giới hạn quyền kê biên của cơ quan thi hành án đối với tài sản đang thế chấp cho tổ chức tín dụng - cơ quan thi hành án chỉ được kê biên tài sản đó trong các trường hợp nhất định, trong đó có trường hợp được sự đồng ý bằng văn bản của chính tổ chức tín dụng nhận bảo đảm.

Trên thực tế, điều này mở ra một mô hình phối hợp rất thiết thực vì khi tổ chức tín dụng chủ động xử lý sẽ đẩy nhanh quá trình thu nợ, tránh làm phát sinh thêm nhiều lãi cho người vay.

Ngoài ra, thi hành án sẽ tránh được rủi ro, lãng phí về thời gian và chi phí, ngân sách khi tài sản bảo đảm bị kê biên phải giảm giá để bán nhiều lần, không đủ thu nợ cho nghĩa vụ bảo đảm của tổ chức tín dụng.

Ngược lại, khi tổ chức tín dụng tự xử lý thì số tiền từ việc xử lý tài sản bảo đảm sau khi thanh toán hết nghĩa vụ được bảo đảm với tổ chức tín dụng mà còn dư, thì thi hành án vẫn có thể thu hồi cho ngân sách hoặc nghĩa vụ thi hành án khác.

Đây là một ví dụ điển hình cho thấy luật mới không đặt tổ chức tín dụng và cơ quan thi hành án ở hai phía đối lập, mà tạo ra một cơ chế hợp tác cùng đạt hiệu quả, rút ngắn thời gian xử lý và hạn chế lãng phí cho các bên.

Quy trình chặt chẽ, có giám sát của nhà nước

Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất là hình ảnh tổ chức tín dụng "đột ngột" xuất hiện và chiếm giữ tài sản. Thực tế, trước khi được phép thu giữ, tổ chức tín dụng phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp luật quy định: Khoản vay phải được xác định là nợ xấu theo tiêu chuẩn của Ngân hàng Nhà nước; hợp đồng bảo đảm phải có điều khoản cho phép thu giữ; biện pháp bảo đảm phải đã được đăng ký hợp lệ; đặc biệt - đối với bất động sản, chậm nhất 15 ngày trước ngày thu giữ, tổ chức tín dụng bắt buộc phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ công khai thông tin về thời gian, địa điểm, tài sản được thu giữ và lý do thu giữ theo 3 hình thức: đăng tải trên trang thông tin điện tử của tổ chức tín dụng; gửi văn bản thông báo cho UBND cấp xã và cơ quan Công an cấp xã nơi có tài sản; và niêm yết văn bản thông báo tại trụ sở UBND cấp xã. Đây là một trong các điều kiện bắt buộc để tổ chức tín dụng được phép tiến hành thu giữ - không thực hiện đúng nghĩa vụ này, việc thu giữ không có giá trị pháp lý.

Tại thực địa, việc thu giữ phải có đại diện chính quyền địa phương (UBND xã, phường) chứng kiến và lập biên bản đầy đủ. Nếu gặp sự chống đối, tổ chức tín dụng không được dùng vũ lực mà phải đề nghị cơ quan chức năng hỗ trợ để giữ gìn an ninh trật tự. Đây là quy trình có kiểm soát, có sự tham gia của chính quyền địa phương ở từng bước - không phải hành động đơn phương, tùy tiện.

Pháp luật không bỏ mặc người vay: Cơ chế bảo vệ và đảm bảo an sinh xã hội

Một điểm đáng chú ý mà nhiều người quan tâm: Pháp luật không chỉ trao quyền thu giữ cho tổ chức tín dụng mà còn đặt ra những điều kiện bảo vệ rõ ràng, cụ thể cho người vay và bên bảo đảm - thể hiện tinh thần nhân văn trong chính sách của Đảng và Nhà nước.

Nghị định 304/2025/NĐ-CP (Nghị định 304) quy định hai trường hợp đặc biệt được bảo vệ. Với chỗ ở duy nhất: Đây là tài sản được pháp luật bảo vệ đặc biệt - tổ chức tín dụng chỉ được phép thu giữ nếu đáp ứng các điều kiện chặt chẽ do Nghị định 304 quy định và bắt buộc phải trích cho người vay một khoản tiền tương đương 12 tháng lương tối thiểu vùng để họ có nguồn lực tìm chỗ ở mới, ổn định lại cuộc sống. Với công cụ lao động chủ yếu hoặc duy nhất - chẳng hạn chiếc xe tải chở hàng hay máy móc sản xuất là nguồn thu nhập chính của gia đình - tổ chức tín dụng cũng bắt buộc phải trích một khoản hỗ trợ tương đương 6 tháng lương tối thiểu vùng trước khi thu giữ.

Những khoản hỗ trợ này không phải sự "rộng lượng" hay tùy tâm của tổ chức tín dụng - đây là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc được Chính phủ quy định cụ thể bằng văn bản. Điều đó phản ánh quan điểm nhất quán của Đảng và Nhà nước: Đảm bảo quyền thu hồi nợ hợp pháp của tổ chức tín dụng và bảo đảm an sinh xã hội cho người dân là hai mục tiêu song hành, không mâu thuẫn nhau. Nhìn ở góc độ thực tiễn, đây cũng chính là căn cứ pháp lý rõ ràng giúp tổ chức tín dụng xử lý tài sản bảo đảm minh bạch, giảm thiểu rủi ro tranh chấp và khiếu kiện kéo dài.

Ngoài ra, việc luật quy định rõ trách nhiệm của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền sẽ giúp việc thu giữ tài sản bảo đảm được thực hiện đồng bộ, thống nhất ở các địa phương và hạn chế tối đa các xung đột làm mất an ninh trật tự, tạo hiệu ứng tích cực trong xã hội cũng như giúp cho khách hàng có trách nhiệm hơn với từng đồng tiền vay từ tổ chức tín dụng.

Cơ hội để chuẩn hóa và nâng cấp năng lực vận hành

Luật mới đặt ra các điều kiện rõ ràng - hợp đồng bảo đảm có thỏa thuận thu giữ, biện pháp bảo đảm đã đăng ký hợp lệ, tài sản không tranh chấp - thực chất là một cơ hội tốt để các tổ chức tín dụng rà soát và chuẩn hóa toàn bộ quy trình khoản vay, quản lý tài sản bảo đảm, từ giai đoạn thẩm định cho vay đến giai đoạn thu hồi nợ, xử lý tài sản bảo đảm.

Tổ chức tín dụng nào sớm cập nhật mẫu hợp đồng, chuẩn hóa việc đăng ký giao dịch bảo đảm và xây dựng quy trình phối hợp hiệu quả với các cơ quan liên quan (thi hành án, chính quyền địa phương, công an) sẽ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt: Xử lý nhanh hơn, chi phí thấp hơn và rủi ro pháp lý được kiểm soát tốt hơn so với việc tiếp tục phụ thuộc vào con đường khởi kiện truyền thống.

Nhìn rộng hơn, việc khơi thông dòng vốn bị "đóng băng" trong các khoản vay có tài sản bảo đảm không chỉ có lợi cho riêng các tổ chức tín dụng, mà còn tác động tích cực đến toàn bộ nền kinh tế: Nguồn vốn được xoay vòng nhanh hơn đồng nghĩa với khả năng tiếp cận tín dụng tốt hơn, chi phí vốn hợp lý hơn cho doanh nghiệp và người dân. Với một khung pháp lý vừa mở rộng quyền hạn cho tổ chức tín dụng, vừa đảm bảo các cơ chế bảo vệ cần thiết cho người vay, Luật số 96/2025/QH15 và Nghị định 304/2025/NĐ-CP đang đặt nền tảng cho một giai đoạn thu hồi nợ hiệu quả, minh bạch và bền vững hơn cho toàn ngành ngân hàng trong những năm tới.

Rõ ràng, khi quyền thu giữ tài sản bảo đảm của tổ chức tín dụng được pháp luật bảo vệ - tức là quyền hợp pháp chủ nợ được bảo vệ, thì các tổ chức tín dụng sẽ yên tâm hơn để cung ứng vốn cho nền kinh tế, cơ hội tiếp cận tín dụng ngân hàng của người dân sẽ tăng lên, lãi suất vay vốn sẽ không bị gánh thêm một khoản dự phòng cho rủi ro tiềm ẩn xảy ra nợ xấu.

Hiểu đúng để tự bảo vệ mình

Mạng xã hội có thể lan truyền một clip 30 giây nhanh hơn cả một bài phân tích pháp lý đầy đủ về việc thu giữ tài sản bảo đảm. Nhưng sự phẫn nộ được thổi bùng từ thông tin chưa đầy đủ, chưa chính xác không giúp ích gì cho người đang trong hoàn cảnh có tài sản bảo đảm bị thu giữ - ngược lại, nó có thể dẫn đến những hành động chống đối không đúng, làm phức tạp thêm tình huống và tạo thêm rủi ro pháp lý cho chính họ.

Hiểu đúng quy trình, nắm rõ quyền lợi của mình, và sử dụng đúng kênh pháp lý khi có tranh chấp - đó mới là cách bảo vệ bản thân thực sự hiệu quả. Pháp luật bảo vệ quyền lợi chính đáng của người vay - nhưng cũng bảo vệ quyền thu hồi vốn hợp pháp của người cho vay. Cả hai phía đều cần sự công bằng đó để hệ thống tài chính vận hành vì lợi ích chung.

Bạn đang đọc bài viết "Luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm: Khơi thông dòng vốn nhưng không bỏ mặc người vay" tại chuyên mục TÀI CHÍNH. Mọi thông tin phản hồi, góp ý xin gửi về địa chỉ email: phutrachnoidung@gmail.com